Tiếng Việt
Chi phí cố định tiếng Anh là gì?
chi phí cố định tiếng Anh là Fixed costs /fɪkst kɒsts/. Chi phí không thay đổi theo mức sản xuất hoặc doanh thu, ví dụ như tiền thuê nhà hoặc lương nhân viên cố định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fixed costs
Ví dụ câu với chi phí cố định / Fixed costs
- 1
Chi phí cố định hàng tháng của công ty bao gồm tiền thuê văn phòng và lương nhân viên.
The company's fixed costs include rent and salaries that do not vary with production levels.
- 2
Trong phân tích tài chính, chi phí cố định là những khoản không thay đổi theo doanh số bán hàng.
In financial analysis, fixed costs are expenses that do not change with sales volume.
Ghi chú dùng từ chi phí cố định
Chi phí cố định là một phần quan trọng trong quản lý tài chính doanh nghiệp, liên quan đến các thuật ngữ như 'chi phí biến đổi' (variable costs) và 'biên lợi nhuận' (profit margin).
Video minh hoạ chi phí cố định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí cố định
Câu hỏi thường gặp về "chi phí cố định"
Chi phí cố định tiếng Anh là gì?
Chi phí cố định tiếng Anh là "Fixed costs" (danh từ), nghĩa là: Chi phí không thay đổi theo mức sản xuất hoặc doanh thu, ví dụ như tiền thuê nhà hoặc lương nhân viên cố định.
"Fixed costs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fixed costs" nghĩa tiếng Việt là "chi phí cố định". Chi phí cố định là một phần quan trọng trong quản lý tài chính doanh nghiệp, liên quan đến các thuật ngữ như 'chi phí biến đổi' (variable costs) và 'biên lợi nhuận' (profit margin).
Phát âm "Fixed costs" như thế nào?
"Fixed costs" có phiên âm IPA /fɪkst kɒsts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fixed costs"?
The company's fixed costs include rent and salaries that do not vary with production levels. — Chi phí cố định hàng tháng của công ty bao gồm tiền thuê văn phòng và lương nhân viên.