Tiếng Việt
Không cố định tiếng Anh là gì?
không cố định tiếng Anh là variable /ˈvɛriəbl/. Không cố định, có thể thay đổi hoặc biến đổi theo thời gian hoặc điều kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
variable
Ví dụ câu với không cố định / variable
- 1
Giá cả thị trường là biến đổi theo cung cầu.
Market prices are variable depending on supply and demand.
- 2
Thời tiết ở miền Bắc rất biến đổi trong năm.
The weather in the North is highly variable throughout the year.
Ghi chú dùng từ không cố định
Từ 'variable' dùng để mô tả thứ có thể thay đổi, không cố định. Các từ liên quan: 'change' (thay đổi), 'unstable' (không ổn định), 'fluctuate' (dao động).
Video minh hoạ không cố định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không cố định
Câu hỏi thường gặp về "không cố định"
Không cố định tiếng Anh là gì?
Không cố định tiếng Anh là "variable" (tính từ), nghĩa là: Không cố định, có thể thay đổi hoặc biến đổi theo thời gian hoặc điều kiện.
"variable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"variable" nghĩa tiếng Việt là "không cố định". Từ 'variable' dùng để mô tả thứ có thể thay đổi, không cố định.
Phát âm "variable" như thế nào?
"variable" có phiên âm IPA /ˈvɛriəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "variable"?
Market prices are variable depending on supply and demand. — Giá cả thị trường là biến đổi theo cung cầu.