Tiếng Việt
Tỷ lệ cố định tiếng Anh là gì?
Tỷ lệ cố định tiếng Anh là Fixed rate /ˈfɪkst ˈreɪt/. Tỷ lệ lãi suất không thay đổi theo thời gian, cố định trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fixed rate
Ví dụ câu với Tỷ lệ cố định / Fixed rate
- 1
Lãi suất cố định giúp tôi dễ dàng lập kế hoạch tài chính.
A fixed rate mortgage provides stability in monthly payments.
- 2
Ngân hàng cung cấp các khoản vay với tỷ lệ cố định trong 5 năm.
They chose a fixed rate loan to avoid interest rate fluctuations.
Ghi chú dùng từ Tỷ lệ cố định
Tỷ lệ cố định thường dùng trong lĩnh vực tài chính để chỉ lãi suất không thay đổi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'variable rate' (tỷ lệ biến đổi), 'interest rate' (lãi suất), 'loan' (khoản vay).
Video minh hoạ Tỷ lệ cố định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tỷ lệ cố định
Câu hỏi thường gặp về "Tỷ lệ cố định"
Tỷ lệ cố định tiếng Anh là gì?
Tỷ lệ cố định tiếng Anh là "Fixed rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ lãi suất không thay đổi theo thời gian, cố định trong một khoảng thời gian nhất định.
"Fixed rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fixed rate" nghĩa tiếng Việt là "Tỷ lệ cố định". Tỷ lệ cố định thường dùng trong lĩnh vực tài chính để chỉ lãi suất không thay đổi.
Phát âm "Fixed rate" như thế nào?
"Fixed rate" có phiên âm IPA /ˈfɪkst ˈreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fixed rate"?
A fixed rate mortgage provides stability in monthly payments. — Lãi suất cố định giúp tôi dễ dàng lập kế hoạch tài chính.