Tiếng Việt
Lãi suất cố định tiếng Anh là gì?
lãi suất cố định tiếng Anh là fixed interest rate /fɪkst ˈɪntrəst reɪt/. Lãi suất không thay đổi trong suốt thời gian vay hoặc gửi tiền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fixed interest rate
Ví dụ câu với lãi suất cố định / fixed interest rate
- 1
Ngân hàng cung cấp lãi suất cố định cho khoản vay mua nhà.
The bank offers a fixed interest rate for the home loan.
- 2
Lãi suất cố định giúp người vay dễ dàng lập kế hoạch tài chính.
A fixed interest rate helps borrowers plan their finances more easily.
Ghi chú dùng từ lãi suất cố định
Lãi suất cố định là loại lãi suất không thay đổi theo thời gian. Các thuật ngữ liên quan: lãi suất biến đổi (variable interest rate), lãi suất thả nổi (floating interest rate), vay cố định (fixed loan).
Video minh hoạ lãi suất cố định
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãi suất cố định
Câu hỏi thường gặp về "lãi suất cố định"
Lãi suất cố định tiếng Anh là gì?
Lãi suất cố định tiếng Anh là "fixed interest rate" (danh từ), nghĩa là: Lãi suất không thay đổi trong suốt thời gian vay hoặc gửi tiền.
"fixed interest rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fixed interest rate" nghĩa tiếng Việt là "lãi suất cố định". Lãi suất cố định là loại lãi suất không thay đổi theo thời gian.
Phát âm "fixed interest rate" như thế nào?
"fixed interest rate" có phiên âm IPA /fɪkst ˈɪntrəst reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fixed interest rate"?
The bank offers a fixed interest rate for the home loan. — Ngân hàng cung cấp lãi suất cố định cho khoản vay mua nhà.