Tiếng Việt
Cổ đông sáng lập tiếng Anh là gì?
cổ đông sáng lập tiếng Anh là founding shareholder /ˈfaʊndɪŋ ˈʃeəhəʊldə/. Cổ đông sáng lập là người tham gia vào việc thành lập và góp vốn ban đầu của một công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
founding shareholder
Ví dụ câu với cổ đông sáng lập / founding shareholder
- 1
The founding shareholder invested a significant amount of money at the company's inception.
Cổ đông sáng lập đã đầu tư một khoản lớn vào lúc thành lập công ty.
- 2
As a founding shareholder, she has a say in the company's major decisions.
Là cổ đông sáng lập, cô ấy có tiếng nói trong các quyết định lớn của công ty.
Ghi chú dùng từ cổ đông sáng lập
Cổ đông sáng lập là người góp vốn và tham gia vào việc thành lập công ty. Các thuật ngữ liên quan: 'shareholder' (cổ đông), 'equity' (vốn chủ sở hữu), 'startup' (khởi nghiệp).
Video minh hoạ cổ đông sáng lập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cổ đông sáng lập
Câu hỏi thường gặp về "cổ đông sáng lập"
Cổ đông sáng lập tiếng Anh là gì?
Cổ đông sáng lập tiếng Anh là "founding shareholder" (danh từ), nghĩa là: Cổ đông sáng lập là người tham gia vào việc thành lập và góp vốn ban đầu của một công ty.
"founding shareholder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"founding shareholder" nghĩa tiếng Việt là "cổ đông sáng lập". Cổ đông sáng lập là người góp vốn và tham gia vào việc thành lập công ty.
Phát âm "founding shareholder" như thế nào?
"founding shareholder" có phiên âm IPA /ˈfaʊndɪŋ ˈʃeəhəʊldə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "founding shareholder"?
Cổ đông sáng lập đã đầu tư một khoản lớn vào lúc thành lập công ty. — The founding shareholder invested a significant amount of money at the company's inception.