The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cổ đông lớn tiếng Anh là gì?

cổ đông lớn tiếng Anh là major shareholder /ˈmeɪʤə ˈʃeəhəʊldə/. Cổ đông lớn là người hoặc tổ chức sở hữu một phần lớn cổ phần trong công ty, có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định của công ty.

Hình minh hoạ "cổ đông lớn" tiếng Anh là "major shareholder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

major shareholder

Danh từ
/ˈmeɪʤə ˈʃeəhəʊldə/

Ví dụ câu với cổ đông lớn / major shareholder

  1. 1

    The major shareholder decided to increase their stake in the company.

    Cổ đông lớn quyết định tăng cổ phần của họ trong công ty.

  2. 2

    The company's future depends heavily on the major shareholder’s decisions.

    Tương lai của công ty phụ thuộc nhiều vào quyết định của cổ đông lớn.

Ghi chú dùng từ cổ đông lớn

Cổ đông lớn có ảnh hưởng lớn đến hoạt động của công ty. Các thuật ngữ liên quan: 'shareholder' (cổ đông), 'stake' (cổ phần), 'equity' (vốn chủ sở hữu).

Video minh hoạ cổ đông lớn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cổ đông lớn

Câu hỏi thường gặp về "cổ đông lớn"

Cổ đông lớn tiếng Anh là gì?

Cổ đông lớn tiếng Anh là "major shareholder" (danh từ), nghĩa là: Cổ đông lớn là người hoặc tổ chức sở hữu một phần lớn cổ phần trong công ty, có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định của công ty.

"major shareholder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"major shareholder" nghĩa tiếng Việt là "cổ đông lớn". Cổ đông lớn có ảnh hưởng lớn đến hoạt động của công ty.

Phát âm "major shareholder" như thế nào?

"major shareholder" có phiên âm IPA /ˈmeɪʤə ˈʃeəhəʊldə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "major shareholder"?

Cổ đông lớn quyết định tăng cổ phần của họ trong công ty. — The major shareholder decided to increase their stake in the company.