Tiếng Việt
Còn hiệu lực tiếng Anh là gì?
còn hiệu lực tiếng Anh là Valid /ˈvælɪd/. Có hiệu lực, còn hiệu lực pháp lý hoặc hiệu quả sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Valid
Ví dụ câu với còn hiệu lực / Valid
- 1
Hợp đồng này còn hiệu lực đến cuối năm nay.
This contract is valid until the end of this year.
- 2
Chứng chỉ còn hiệu lực trong vòng hai năm.
The certificate is valid for two years.
Ghi chú dùng từ còn hiệu lực
Từ 'Valid' dùng để chỉ thứ gì đó còn có hiệu lực pháp lý hoặc hiệu quả. Các từ liên quan gồm 'legitimate' (hợp pháp), 'effective' (hiệu quả), 'expired' (hết hạn).
Video minh hoạ còn hiệu lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với còn hiệu lực
Câu hỏi thường gặp về "còn hiệu lực"
Còn hiệu lực tiếng Anh là gì?
Còn hiệu lực tiếng Anh là "Valid" (tính từ), nghĩa là: Có hiệu lực, còn hiệu lực pháp lý hoặc hiệu quả sử dụng.
"Valid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Valid" nghĩa tiếng Việt là "còn hiệu lực". Từ 'Valid' dùng để chỉ thứ gì đó còn có hiệu lực pháp lý hoặc hiệu quả.
Phát âm "Valid" như thế nào?
"Valid" có phiên âm IPA /ˈvælɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Valid"?
This contract is valid until the end of this year. — Hợp đồng này còn hiệu lực đến cuối năm nay.