The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ học tiếng Anh là gì?

cơ học tiếng Anh là mechanics /məˈkænɪks/. Ngành khoa học nghiên cứu về các lực tác động và chuyển động của vật thể.

Hình minh hoạ "cơ học" tiếng Anh là "mechanics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mechanics

Danh từ
/məˈkænɪks/

Ví dụ câu với cơ học / mechanics

  1. 1

    Cơ học cổ điển giải thích các chuyển động của các vật thể lớn.

    Classical mechanics explains the motion of large objects.

  2. 2

    Các nguyên lý của cơ học lượng tử rất khác so với cơ học cổ điển.

    The principles of quantum mechanics are very different from classical mechanics.

Ghi chú dùng từ cơ học

Cơ học là lĩnh vực trong vật lý học, liên quan đến lực và chuyển động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'động lực học' (dynamics), 'điều kiện cân bằng' (equilibrium conditions), và 'định luật Newton' (Newton's laws).

Video minh hoạ cơ học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cơ học

Câu hỏi thường gặp về "cơ học"

Cơ học tiếng Anh là gì?

Cơ học tiếng Anh là "mechanics" (danh từ), nghĩa là: Ngành khoa học nghiên cứu về các lực tác động và chuyển động của vật thể.

"mechanics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mechanics" nghĩa tiếng Việt là "cơ học". Cơ học là lĩnh vực trong vật lý học, liên quan đến lực và chuyển động.

Phát âm "mechanics" như thế nào?

"mechanics" có phiên âm IPA /məˈkænɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mechanics"?

Classical mechanics explains the motion of large objects. — Cơ học cổ điển giải thích các chuyển động của các vật thể lớn.