The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ học đá tiếng Anh là gì?

Cơ học đá tiếng Anh là Rock mechanics /ˈrɒk məˈkæn.ɪks/. Lĩnh vực nghiên cứu về các đặc tính của đá và cách chúng phản ứng dưới tác động của lực.

Hình minh hoạ "Cơ học đá" tiếng Anh là "Rock mechanics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Rock mechanics

Danh từ
/ˈrɒk məˈkæn.ɪks/

Ví dụ câu với Cơ học đá / Rock mechanics

  1. 1

    Rock mechanics giúp dự đoán sự ổn định của các công trình xây dựng trên đá.

    Rock mechanics is essential for predicting the stability of structures built on or within rock.

  2. 2

    Các kỹ sư sử dụng kiến thức về cơ học đá để thiết kế các mỏ khai thác hiệu quả.

    Engineers use rock mechanics to design efficient mining operations.

Ghi chú dùng từ Cơ học đá

Cơ học đá là ngành khoa học nghiên cứu về đặc tính của đá và phản ứng của chúng dưới tác động của lực. Các thuật ngữ liên quan gồm 'geotechnical engineering' (kỹ thuật địa chất), 'fracture' (gãy nứt), 'stress' (ứng suất), 'strain' (biến dạng).

Video minh hoạ Cơ học đá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cơ học đá

Câu hỏi thường gặp về "Cơ học đá"

Cơ học đá tiếng Anh là gì?

Cơ học đá tiếng Anh là "Rock mechanics" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực nghiên cứu về các đặc tính của đá và cách chúng phản ứng dưới tác động của lực.

"Rock mechanics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Rock mechanics" nghĩa tiếng Việt là "Cơ học đá". Cơ học đá là ngành khoa học nghiên cứu về đặc tính của đá và phản ứng của chúng dưới tác động của lực.

Phát âm "Rock mechanics" như thế nào?

"Rock mechanics" có phiên âm IPA /ˈrɒk məˈkæn.ɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Rock mechanics"?

Rock mechanics is essential for predicting the stability of structures built on or within rock. — Rock mechanics giúp dự đoán sự ổn định của các công trình xây dựng trên đá.