The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ học đất tiếng Anh là gì?

cơ học đất tiếng Anh là soil mechanics /sɔɪl məˈkænɪks/. Ngành khoa học nghiên cứu về các đặc tính của đất đai và cách đất phản ứng dưới tác động của lực.

Hình minh hoạ "cơ học đất" tiếng Anh là "soil mechanics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

soil mechanics

Danh từ
/sɔɪl məˈkænɪks/

Ví dụ câu với cơ học đất / soil mechanics

  1. 1

    Kỹ sư đã sử dụng cơ học đất để thiết kế móng nhà vững chắc.

    The engineer used soil mechanics to design a stable foundation.

  2. 2

    Nghiên cứu về cơ học đất giúp hiểu rõ hơn về khả năng chịu tải của đất.

    Research in soil mechanics helps understand the load-bearing capacity of soil.

Ghi chú dùng từ cơ học đất

Cơ học đất là lĩnh vực trong kỹ thuật xây dựng, liên quan đến các đặc tính của đất và cách đất phản ứng dưới lực. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'geotechnical engineering' (kỹ thuật địa kỹ thuật), 'soil testing' (kiểm tra đất), 'foundation' (móng nhà).

Video minh hoạ cơ học đất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơ học đất

Câu hỏi thường gặp về "cơ học đất"

Cơ học đất tiếng Anh là gì?

Cơ học đất tiếng Anh là "soil mechanics" (danh từ), nghĩa là: Ngành khoa học nghiên cứu về các đặc tính của đất đai và cách đất phản ứng dưới tác động của lực.

"soil mechanics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"soil mechanics" nghĩa tiếng Việt là "cơ học đất". Cơ học đất là lĩnh vực trong kỹ thuật xây dựng, liên quan đến các đặc tính của đất và cách đất phản ứng dưới lực.

Phát âm "soil mechanics" như thế nào?

"soil mechanics" có phiên âm IPA /sɔɪl məˈkænɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "soil mechanics"?

The engineer used soil mechanics to design a stable foundation. — Kỹ sư đã sử dụng cơ học đất để thiết kế móng nhà vững chắc.