The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ học chất lưu tiếng Anh là gì?

cơ học chất lưu tiếng Anh là fluid mechanics /ˈfluəd məˈkænɪks/. Ngành vật lý nghiên cứu về hành vi của chất lỏng và khí trong các điều kiện khác nhau.

Hình minh hoạ "cơ học chất lưu" tiếng Anh là "fluid mechanics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fluid mechanics

Danh từ
/ˈfluəd məˈkænɪks/

Ví dụ câu với cơ học chất lưu / fluid mechanics

  1. 1

    Cơ học chất lưu giúp chúng ta hiểu cách dòng chảy của sông ảnh hưởng đến môi trường.

    Fluid mechanics helps us understand how river flow affects the environment.

  2. 2

    Các kỹ sư sử dụng cơ học chất lưu để thiết kế hệ thống ống dẫn hiệu quả hơn.

    Engineers use fluid mechanics to design more efficient piping systems.

Ghi chú dùng từ cơ học chất lưu

Cơ học chất lưu là lĩnh vực của vật lý liên quan đến chất lỏng và khí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tốc độ dòng chảy' (flow velocity), 'độ nhớt' (viscosity), và 'áp suất' (pressure).

Video minh hoạ cơ học chất lưu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơ học chất lưu

Câu hỏi thường gặp về "cơ học chất lưu"

Cơ học chất lưu tiếng Anh là gì?

Cơ học chất lưu tiếng Anh là "fluid mechanics" (danh từ), nghĩa là: Ngành vật lý nghiên cứu về hành vi của chất lỏng và khí trong các điều kiện khác nhau.

"fluid mechanics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fluid mechanics" nghĩa tiếng Việt là "cơ học chất lưu". Cơ học chất lưu là lĩnh vực của vật lý liên quan đến chất lỏng và khí.

Phát âm "fluid mechanics" như thế nào?

"fluid mechanics" có phiên âm IPA /ˈfluəd məˈkænɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fluid mechanics"?

Fluid mechanics helps us understand how river flow affects the environment. — Cơ học chất lưu giúp chúng ta hiểu cách dòng chảy của sông ảnh hưởng đến môi trường.