The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ lý tiếng Anh là gì?

cơ lý tiếng Anh là mechanical properties /mɪˈkænɪkəl ˈprɒpətiz/. Các đặc tính cơ học của vật liệu như độ bền, độ dẻo, độ cứng, khả năng chịu lực.

Hình minh hoạ "cơ lý" tiếng Anh là "mechanical properties"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mechanical properties

Danh từ
/mɪˈkænɪkəl ˈprɒpətiz/

Ví dụ câu với cơ lý / mechanical properties

  1. 1

    Các đặc tính cơ lý của kim loại ảnh hưởng đến khả năng sử dụng của chúng trong xây dựng.

    The mechanical properties of metals affect their usability in construction.

  2. 2

    Kỹ sư cần hiểu rõ các đặc tính cơ lý của vật liệu để thiết kế an toàn.

    Engineers need to understand the mechanical properties of materials to design safely.

Ghi chú dùng từ cơ lý

Cơ lý đề cập đến các đặc tính vật lý của vật liệu liên quan đến khả năng chịu lực và biến dạng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'strength' (độ bền), 'ductility' (độ dẻo), 'hardness' (độ cứng).

Video minh hoạ cơ lý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cơ lý

Câu hỏi thường gặp về "cơ lý"

Cơ lý tiếng Anh là gì?

Cơ lý tiếng Anh là "mechanical properties" (danh từ), nghĩa là: Các đặc tính cơ học của vật liệu như độ bền, độ dẻo, độ cứng, khả năng chịu lực.

"mechanical properties" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mechanical properties" nghĩa tiếng Việt là "cơ lý". Cơ lý đề cập đến các đặc tính vật lý của vật liệu liên quan đến khả năng chịu lực và biến dạng.

Phát âm "mechanical properties" như thế nào?

"mechanical properties" có phiên âm IPA /mɪˈkænɪkəl ˈprɒpətiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mechanical properties"?

The mechanical properties of metals affect their usability in construction. — Các đặc tính cơ lý của kim loại ảnh hưởng đến khả năng sử dụng của chúng trong xây dựng.