The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ khí hóa tiếng Anh là gì?

cơ khí hóa tiếng Anh là mechanization /ˌmekənaɪˈzeɪʃən/. Quá trình chuyển đổi các hoạt động hoặc công việc từ phương pháp thủ công sang sử dụng máy móc để tăng năng suất và hiệu quả.

Hình minh hoạ "cơ khí hóa" tiếng Anh là "mechanization"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mechanization

Động từ
/ˌmekənaɪˈzeɪʃən/

Ví dụ câu với cơ khí hóa / mechanization

  1. 1

    Việc cơ khí hóa nông nghiệp giúp giảm sức lao động của nông dân.

    The mechanization of agriculture has reduced the manual labor of farmers.

  2. 2

    Công nghiệp hóa đã thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế quốc gia.

    Industrialization has driven the development of the national economy.

Ghi chú dùng từ cơ khí hóa

Cơ khí hóa là quá trình sử dụng máy móc để thay thế lao động thủ công. Các thuật ngữ liên quan: tự động hóa (automation), kỹ thuật (engineering), sản xuất hàng loạt (mass production).

Video minh hoạ cơ khí hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơ khí hóa

Câu hỏi thường gặp về "cơ khí hóa"

Cơ khí hóa tiếng Anh là gì?

Cơ khí hóa tiếng Anh là "mechanization" (động từ), nghĩa là: Quá trình chuyển đổi các hoạt động hoặc công việc từ phương pháp thủ công sang sử dụng máy móc để tăng năng suất và hiệu quả.

"mechanization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mechanization" nghĩa tiếng Việt là "cơ khí hóa". Cơ khí hóa là quá trình sử dụng máy móc để thay thế lao động thủ công.

Phát âm "mechanization" như thế nào?

"mechanization" có phiên âm IPA /ˌmekənaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mechanization"?

The mechanization of agriculture has reduced the manual labor of farmers. — Việc cơ khí hóa nông nghiệp giúp giảm sức lao động của nông dân.