The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ khí ô tô tiếng Anh là gì?

cơ khí ô tô tiếng Anh là automotive mechanics /ˌɔːtəˈmoʊtɪv mɪˈkænɪks/. Ngành kỹ thuật liên quan đến sửa chữa và bảo trì xe ô tô.

Hình minh hoạ "cơ khí ô tô" tiếng Anh là "automotive mechanics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

automotive mechanics

Danh từ
/ˌɔːtəˈmoʊtɪv mɪˈkænɪks/

Ví dụ câu với cơ khí ô tô / automotive mechanics

  1. 1

    Anh ấy làm việc trong lĩnh vực cơ khí ô tô để sửa chữa xe hơi.

    He works in automotive mechanics to repair cars.

  2. 2

    Kỹ năng cơ khí ô tô rất cần thiết cho các thợ sửa xe.

    Automotive mechanics skills are essential for car repair technicians.

Ghi chú dùng từ cơ khí ô tô

Cơ khí ô tô là ngành kỹ thuật chuyên về sửa chữa xe hơi. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'engine repair' (sửa chữa động cơ), 'diagnostics' (chẩn đoán), và 'maintenance' (bảo trì).

Video minh hoạ cơ khí ô tô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơ khí ô tô

Câu hỏi thường gặp về "cơ khí ô tô"

Cơ khí ô tô tiếng Anh là gì?

Cơ khí ô tô tiếng Anh là "automotive mechanics" (danh từ), nghĩa là: Ngành kỹ thuật liên quan đến sửa chữa và bảo trì xe ô tô.

"automotive mechanics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"automotive mechanics" nghĩa tiếng Việt là "cơ khí ô tô". Cơ khí ô tô là ngành kỹ thuật chuyên về sửa chữa xe hơi.

Phát âm "automotive mechanics" như thế nào?

"automotive mechanics" có phiên âm IPA /ˌɔːtəˈmoʊtɪv mɪˈkænɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "automotive mechanics"?

He works in automotive mechanics to repair cars. — Anh ấy làm việc trong lĩnh vực cơ khí ô tô để sửa chữa xe hơi.