The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cỗ máy thời gian tiếng Anh là gì?

cỗ máy thời gian tiếng Anh là time machine /taɪm məˈʃiːn/. Thiết bị giả tưởng cho phép du hành qua thời gian.

Hình minh hoạ "cỗ máy thời gian" tiếng Anh là "time machine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

time machine

Danh từ
/taɪm məˈʃiːn/

Ví dụ câu với cỗ máy thời gian / time machine

  1. 1

    Trong truyện khoa học viễn tưởng, nhân vật sử dụng cỗ máy thời gian để trở về quá khứ.

    In science fiction stories, characters use a time machine to go back to the past.

  2. 2

    Cỗ máy thời gian là một ý tưởng phổ biến trong các bộ phim giả tưởng.

    A time machine is a popular concept in science fiction movies.

Ghi chú dùng từ cỗ máy thời gian

Cỗ máy thời gian là thiết bị giả tưởng giúp du hành qua các thời điểm trong quá khứ hoặc tương lai. Các thuật ngữ liên quan: 'du hành thời gian' (time travel), 'khoa học viễn tưởng' (science fiction), 'quá khứ' (past), 'tương lai' (future).

Video minh hoạ cỗ máy thời gian

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cỗ máy thời gian

Câu hỏi thường gặp về "cỗ máy thời gian"

Cỗ máy thời gian tiếng Anh là gì?

Cỗ máy thời gian tiếng Anh là "time machine" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị giả tưởng cho phép du hành qua thời gian.

"time machine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"time machine" nghĩa tiếng Việt là "cỗ máy thời gian". Cỗ máy thời gian là thiết bị giả tưởng giúp du hành qua các thời điểm trong quá khứ hoặc tương lai.

Phát âm "time machine" như thế nào?

"time machine" có phiên âm IPA /taɪm məˈʃiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "time machine"?

In science fiction stories, characters use a time machine to go back to the past. — Trong truyện khoa học viễn tưởng, nhân vật sử dụng cỗ máy thời gian để trở về quá khứ.