Tiếng Việt
Có mối quan hệ tốt tiếng Anh là gì?
có mối quan hệ tốt tiếng Anh là good relationship /ɡʊd rɪˈleɪʃənʃɪp/. mối quan hệ tích cực, thân thiện giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
good relationship
Ví dụ câu với có mối quan hệ tốt / good relationship
- 1
Họ có mối quan hệ tốt trong công việc.
They have a good relationship at work.
- 2
Gia đình tôi luôn duy trì mối quan hệ tốt với hàng xóm.
My family always maintains a good relationship with the neighbors.
Ghi chú dùng từ có mối quan hệ tốt
Cụm từ này mô tả mối quan hệ tích cực giữa các cá nhân hoặc nhóm. Các từ liên quan: friendship (tình bạn), partnership (đối tác), rapport (mối quan hệ tốt).
Video minh hoạ có mối quan hệ tốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có mối quan hệ tốt
- hệSystem
- mốitermite
- tốtgood
- quan hệrelationship
- mối quan hệrelationship
- yêu xalong distance relationship
- ép duyênpush someone into a relationship
- quân thầnruler-subject relationship
- em gái mưaclose sister in an undefined relationship
- tình thầy tròteacher-student relationship
- có quan hệ vớihave a relationship with
- đã có người yêuin a relationship
Câu hỏi thường gặp về "có mối quan hệ tốt"
Có mối quan hệ tốt tiếng Anh là gì?
Có mối quan hệ tốt tiếng Anh là "good relationship" (cụm từ), nghĩa là: mối quan hệ tích cực, thân thiện giữa các cá nhân hoặc nhóm.
"good relationship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"good relationship" nghĩa tiếng Việt là "có mối quan hệ tốt". Cụm từ này mô tả mối quan hệ tích cực giữa các cá nhân hoặc nhóm.
Phát âm "good relationship" như thế nào?
"good relationship" có phiên âm IPA /ɡʊd rɪˈleɪʃənʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "good relationship"?
They have a good relationship at work. — Họ có mối quan hệ tốt trong công việc.