Tiếng Việt
Sự kiện quan trọng tiếng Anh là gì?
sự kiện quan trọng tiếng Anh là major event /ˈmeɪʤər ɪˈvɛnt/. Một sự kiện có tầm ảnh hưởng lớn hoặc mang ý nghĩa quan trọng trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
major event
Ví dụ câu với sự kiện quan trọng / major event
- 1
Cuộc đua xe đạp Tour de France là một sự kiện quan trọng trong thể thao.
The signing of the peace treaty was a major event in history.
- 2
Lễ tốt nghiệp là một sự kiện quan trọng đối với sinh viên.
Graduation ceremony is a major event for students.
Ghi chú dùng từ sự kiện quan trọng
Sự kiện quan trọng là những sự kiện mang ý nghĩa lớn, ảnh hưởng đến cộng đồng hoặc lịch sử. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'significant event' (sự kiện đáng kể), 'milestone' (mốc quan trọng), và 'historic event' (sự kiện lịch sử).
Video minh hoạ sự kiện quan trọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự kiện quan trọng
Câu hỏi thường gặp về "sự kiện quan trọng"
Sự kiện quan trọng tiếng Anh là gì?
Sự kiện quan trọng tiếng Anh là "major event" (danh từ), nghĩa là: Một sự kiện có tầm ảnh hưởng lớn hoặc mang ý nghĩa quan trọng trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh nhất định.
"major event" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"major event" nghĩa tiếng Việt là "sự kiện quan trọng". Sự kiện quan trọng là những sự kiện mang ý nghĩa lớn, ảnh hưởng đến cộng đồng hoặc lịch sử.
Phát âm "major event" như thế nào?
"major event" có phiên âm IPA /ˈmeɪʤər ɪˈvɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "major event"?
The signing of the peace treaty was a major event in history. — Cuộc đua xe đạp Tour de France là một sự kiện quan trọng trong thể thao.