The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cổ phiếu quỹ tiếng Anh là gì?

cổ phiếu quỹ tiếng Anh là treasury stock /ˈtrɛʒəri stɒk/. Cổ phiếu do chính công ty phát hành và sau đó mua lại để giữ trong kho, không phát hành ra công chúng nữa.

Hình minh hoạ "cổ phiếu quỹ" tiếng Anh là "treasury stock"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

treasury stock

Danh từ
/ˈtrɛʒəri stɒk/

Ví dụ câu với cổ phiếu quỹ / treasury stock

  1. 1

    Công ty đã mua lại cổ phiếu quỹ để tăng giá trị cổ phần.

    The company bought back treasury stock to boost shareholder value.

  2. 2

    Cổ phiếu quỹ không có quyền biểu quyết và không nhận cổ tức.

    Treasury stock has no voting rights and does not receive dividends.

Ghi chú dùng từ cổ phiếu quỹ

Cổ phiếu quỹ là cổ phiếu do công ty mua lại từ thị trường. Các thuật ngữ liên quan: 'cổ phiếu phổ thông' (common stock), 'cổ phiếu ưu đãi' (preferred stock), 'tái mua cổ phiếu' (share buyback).

Video minh hoạ cổ phiếu quỹ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cổ phiếu quỹ

Câu hỏi thường gặp về "cổ phiếu quỹ"

Cổ phiếu quỹ tiếng Anh là gì?

Cổ phiếu quỹ tiếng Anh là "treasury stock" (danh từ), nghĩa là: Cổ phiếu do chính công ty phát hành và sau đó mua lại để giữ trong kho, không phát hành ra công chúng nữa.

"treasury stock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"treasury stock" nghĩa tiếng Việt là "cổ phiếu quỹ". Cổ phiếu quỹ là cổ phiếu do công ty mua lại từ thị trường.

Phát âm "treasury stock" như thế nào?

"treasury stock" có phiên âm IPA /ˈtrɛʒəri stɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "treasury stock"?

The company bought back treasury stock to boost shareholder value. — Công ty đã mua lại cổ phiếu quỹ để tăng giá trị cổ phần.