The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ quan bảo hiểm xã hội tiếng Anh là gì?

cơ quan bảo hiểm xã hội tiếng Anh là Social Insurance Agency /ˈsoʊʃəl ɪnˈʃʊrəns ˈeɪʤənsi/. Cơ quan chịu trách nhiệm quản lý và thực hiện các chính sách bảo hiểm xã hội cho người dân.

Hình minh hoạ "cơ quan bảo hiểm xã hội" tiếng Anh là "Social Insurance Agency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Social Insurance Agency

Danh từ
/ˈsoʊʃəl ɪnˈʃʊrəns ˈeɪʤənsi/

Ví dụ câu với cơ quan bảo hiểm xã hội / Social Insurance Agency

  1. 1

    The Social Insurance Agency processes pension claims.

    Cơ quan Bảo hiểm Xã hội xử lý các yêu cầu về lương hưu.

  2. 2

    Employees must register with the Social Insurance Agency.

    Người lao động phải đăng ký với Cơ quan Bảo hiểm Xã hội.

Ghi chú dùng từ cơ quan bảo hiểm xã hội

Cơ quan bảo hiểm xã hội là tổ chức quản lý các chế độ bảo hiểm như y tế, hưu trí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'insurance', 'pension', 'healthcare' (bảo hiểm, lương hưu, chăm sóc sức khỏe).

Video minh hoạ cơ quan bảo hiểm xã hội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơ quan bảo hiểm xã hội

Câu hỏi thường gặp về "cơ quan bảo hiểm xã hội"

Cơ quan bảo hiểm xã hội tiếng Anh là gì?

Cơ quan bảo hiểm xã hội tiếng Anh là "Social Insurance Agency" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan chịu trách nhiệm quản lý và thực hiện các chính sách bảo hiểm xã hội cho người dân.

"Social Insurance Agency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Social Insurance Agency" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan bảo hiểm xã hội". Cơ quan bảo hiểm xã hội là tổ chức quản lý các chế độ bảo hiểm như y tế, hưu trí.

Phát âm "Social Insurance Agency" như thế nào?

"Social Insurance Agency" có phiên âm IPA /ˈsoʊʃəl ɪnˈʃʊrəns ˈeɪʤənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Social Insurance Agency"?

Cơ quan Bảo hiểm Xã hội xử lý các yêu cầu về lương hưu. — The Social Insurance Agency processes pension claims.