Tiếng Việt
Giá đại lý tiếng Anh là gì?
Giá đại lý tiếng Anh là Agency price /ˈeɪʤənsi praɪs/. Giá bán do đại lý hoặc nhà phân phối đặt ra cho khách hàng cuối cùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Agency price
Ví dụ câu với Giá đại lý / Agency price
- 1
The store offers products at the agency price.
Cửa hàng cung cấp sản phẩm với giá đại lý.
- 2
You need to buy at the agency price to get a discount.
Bạn cần mua với giá đại lý để được giảm giá.
Ghi chú dùng từ Giá đại lý
Giá đại lý là mức giá do đại lý quy định. Các thuật ngữ liên quan: 'retail price' (giá bán lẻ), 'wholesale price' (giá bán buôn), 'manufacturer's suggested retail price' (giá đề xuất bán lẻ của nhà sản xuất).
Video minh hoạ Giá đại lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giá đại lý
Câu hỏi thường gặp về "Giá đại lý"
Giá đại lý tiếng Anh là gì?
Giá đại lý tiếng Anh là "Agency price" (danh từ), nghĩa là: Giá bán do đại lý hoặc nhà phân phối đặt ra cho khách hàng cuối cùng.
"Agency price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Agency price" nghĩa tiếng Việt là "Giá đại lý". Giá đại lý là mức giá do đại lý quy định.
Phát âm "Agency price" như thế nào?
"Agency price" có phiên âm IPA /ˈeɪʤənsi praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Agency price"?
Cửa hàng cung cấp sản phẩm với giá đại lý. — The store offers products at the agency price.