Tiếng Việt
Cơ quan chủ quản tiếng Anh là gì?
cơ quan chủ quản tiếng Anh là governing body /ˈgʌvərnɪŋ ˈbɑdi/. Cơ quan có trách nhiệm quản lý và điều hành một tổ chức hoặc lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
governing body
Ví dụ câu với cơ quan chủ quản / governing body
- 1
The governing body of the university will meet next week.
Ban quản trị của trường đại học sẽ họp vào tuần tới.
- 2
The governing body decided to implement new policies.
Cơ quan quản lý đã quyết định thực hiện các chính sách mới.
Ghi chú dùng từ cơ quan chủ quản
Cơ quan chủ quản là tổ chức hoặc cá nhân có quyền quyết định trong một lĩnh vực nhất định. Các thuật ngữ liên quan: 'authority' (quyền lực), 'regulatory agency' (cơ quan quản lý), 'administration' (quản trị).
Video minh hoạ cơ quan chủ quản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ quan chủ quản
Câu hỏi thường gặp về "cơ quan chủ quản"
Cơ quan chủ quản tiếng Anh là gì?
Cơ quan chủ quản tiếng Anh là "governing body" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan có trách nhiệm quản lý và điều hành một tổ chức hoặc lĩnh vực nào đó.
"governing body" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"governing body" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan chủ quản". Cơ quan chủ quản là tổ chức hoặc cá nhân có quyền quyết định trong một lĩnh vực nhất định.
Phát âm "governing body" như thế nào?
"governing body" có phiên âm IPA /ˈgʌvərnɪŋ ˈbɑdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "governing body"?
Ban quản trị của trường đại học sẽ họp vào tuần tới. — The governing body of the university will meet next week.