The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ quan đại diện ngoại giao tiếng Anh là gì?

cơ quan đại diện ngoại giao tiếng Anh là diplomatic mission /ˌdɪpləˈmætɪk ˈmɪʃən/. Đại diện chính thức của một quốc gia tại một quốc gia khác để thực hiện các nhiệm vụ ngoại giao.

Hình minh hoạ "cơ quan đại diện ngoại giao" tiếng Anh là "diplomatic mission"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

diplomatic mission

Danh từ
/ˌdɪpləˈmætɪk ˈmɪʃən/

Ví dụ câu với cơ quan đại diện ngoại giao / diplomatic mission

  1. 1

    The diplomatic mission in Paris handles all diplomatic relations.

    Nhiệm vụ ngoại giao tại Paris xử lý tất cả các mối quan hệ ngoại giao.

  2. 2

    He works at the diplomatic mission in Berlin.

    Anh ấy làm việc tại cơ quan đại diện ngoại giao ở Berlin.

Ghi chú dùng từ cơ quan đại diện ngoại giao

Cơ quan đại diện ngoại giao là tổ chức hoặc cá nhân đại diện cho quốc gia ở nước ngoài. Các thuật ngữ liên quan: 'embassy' (đại sứ quán), 'consulate' (lãnh sự quán), 'diplomat' (nhà ngoại giao).

Video minh hoạ cơ quan đại diện ngoại giao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơ quan đại diện ngoại giao

Câu hỏi thường gặp về "cơ quan đại diện ngoại giao"

Cơ quan đại diện ngoại giao tiếng Anh là gì?

Cơ quan đại diện ngoại giao tiếng Anh là "diplomatic mission" (danh từ), nghĩa là: Đại diện chính thức của một quốc gia tại một quốc gia khác để thực hiện các nhiệm vụ ngoại giao.

"diplomatic mission" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"diplomatic mission" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan đại diện ngoại giao". Cơ quan đại diện ngoại giao là tổ chức hoặc cá nhân đại diện cho quốc gia ở nước ngoài.

Phát âm "diplomatic mission" như thế nào?

"diplomatic mission" có phiên âm IPA /ˌdɪpləˈmætɪk ˈmɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "diplomatic mission"?

Nhiệm vụ ngoại giao tại Paris xử lý tất cả các mối quan hệ ngoại giao. — The diplomatic mission in Paris handles all diplomatic relations.