Tiếng Việt
Cơ quan đăng kiểm tiếng Anh là gì?
cơ quan đăng kiểm tiếng Anh là registration agency /ˌrɛʤɪˈstreɪʃən ˈeɪʤənsi/. Cơ quan chịu trách nhiệm kiểm tra và cấp phép cho phương tiện giao thông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
registration agency
Ví dụ câu với cơ quan đăng kiểm / registration agency
- 1
The registration agency approved the new vehicle registration.
Cơ quan đăng kiểm đã phê duyệt đăng ký xe mới.
- 2
You need to visit the registration agency to renew your vehicle license.
Bạn cần đến cơ quan đăng kiểm để gia hạn giấy phép xe của mình.
Ghi chú dùng từ cơ quan đăng kiểm
Cơ quan đăng kiểm là nơi kiểm tra và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'vehicle inspection' (kiểm tra xe), 'license renewal' (gia hạn giấy phép), 'vehicle registration' (đăng ký xe).
Video minh hoạ cơ quan đăng kiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ quan đăng kiểm
Câu hỏi thường gặp về "cơ quan đăng kiểm"
Cơ quan đăng kiểm tiếng Anh là gì?
Cơ quan đăng kiểm tiếng Anh là "registration agency" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan chịu trách nhiệm kiểm tra và cấp phép cho phương tiện giao thông.
"registration agency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"registration agency" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan đăng kiểm". Cơ quan đăng kiểm là nơi kiểm tra và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện.
Phát âm "registration agency" như thế nào?
"registration agency" có phiên âm IPA /ˌrɛʤɪˈstreɪʃən ˈeɪʤənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "registration agency"?
Cơ quan đăng kiểm đã phê duyệt đăng ký xe mới. — The registration agency approved the new vehicle registration.