Tiếng Việt
Cơ quan quản lý tiếng Anh là gì?
cơ quan quản lý tiếng Anh là regulatory agency /ˈrɛɡjələˌtɔri ˈeɪʤənsi/. Cơ quan có trách nhiệm quản lý và điều chỉnh các hoạt động trong một lĩnh vực nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
regulatory agency
Ví dụ câu với cơ quan quản lý / regulatory agency
- 1
The regulatory agency oversees environmental standards.
Cơ quan quản lý giám sát tiêu chuẩn môi trường.
- 2
The regulatory agency enforces safety regulations.
Cơ quan quản lý thi hành các quy định an toàn.
Ghi chú dùng từ cơ quan quản lý
Cơ quan quản lý là tổ chức chịu trách nhiệm điều chỉnh hoạt động trong lĩnh vực của mình. Các thuật ngữ liên quan gồm 'regulation' (quy định), 'compliance' (tuân thủ), 'authority' (thẩm quyền).
Video minh hoạ cơ quan quản lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ quan quản lý
Câu hỏi thường gặp về "cơ quan quản lý"
Cơ quan quản lý tiếng Anh là gì?
Cơ quan quản lý tiếng Anh là "regulatory agency" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan có trách nhiệm quản lý và điều chỉnh các hoạt động trong một lĩnh vực nhất định.
"regulatory agency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"regulatory agency" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan quản lý". Cơ quan quản lý là tổ chức chịu trách nhiệm điều chỉnh hoạt động trong lĩnh vực của mình.
Phát âm "regulatory agency" như thế nào?
"regulatory agency" có phiên âm IPA /ˈrɛɡjələˌtɔri ˈeɪʤənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "regulatory agency"?
Cơ quan quản lý giám sát tiêu chuẩn môi trường. — The regulatory agency oversees environmental standards.