The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có thẩm quyền tiếng Anh là gì?

có thẩm quyền tiếng Anh là competent /ˈkɑmpətɪnt/. Có khả năng hoặc quyền hạn để thực hiện một nhiệm vụ hoặc quyết định.

Hình minh hoạ "có thẩm quyền" tiếng Anh là "competent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

competent

Tính từ
/ˈkɑmpətɪnt/

Ví dụ câu với có thẩm quyền / competent

  1. 1

    Anh ấy là người có thẩm quyền trong việc quyết định dự án.

    He is the competent person to make decisions about the project.

  2. 2

    Chúng tôi cần một người có thẩm quyền để giải quyết vấn đề này.

    We need a competent individual to handle this issue.

Ghi chú dùng từ có thẩm quyền

Từ 'competent' chỉ người hoặc vật có khả năng, đủ năng lực để thực hiện nhiệm vụ. Các từ liên quan gồm 'qualified' (được đào tạo phù hợp), 'capable' (có khả năng), 'authorized' (được ủy quyền).

Video minh hoạ có thẩm quyền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với có thẩm quyền

Câu hỏi thường gặp về "có thẩm quyền"

Có thẩm quyền tiếng Anh là gì?

Có thẩm quyền tiếng Anh là "competent" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng hoặc quyền hạn để thực hiện một nhiệm vụ hoặc quyết định.

"competent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"competent" nghĩa tiếng Việt là "có thẩm quyền". Từ 'competent' chỉ người hoặc vật có khả năng, đủ năng lực để thực hiện nhiệm vụ.

Phát âm "competent" như thế nào?

"competent" có phiên âm IPA /ˈkɑmpətɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "competent"?

He is the competent person to make decisions about the project. — Anh ấy là người có thẩm quyền trong việc quyết định dự án.