Tiếng Việt
Cơ quan có thẩm quyền tiếng Anh là gì?
cơ quan có thẩm quyền tiếng Anh là competent authority /ˈkɑmpətɪnt əˈθɔrəti/. Cơ quan có thẩm quyền là tổ chức hoặc cá nhân có quyền quyết định hoặc thực thi các vấn đề pháp lý, hành chính trong một lĩnh vực nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
competent authority
Ví dụ câu với cơ quan có thẩm quyền / competent authority
- 1
Cơ quan có thẩm quyền đã phê duyệt dự án mới.
The competent authority approved the new project.
- 2
Chúng ta cần gửi hồ sơ đến cơ quan có thẩm quyền để xin phép.
We need to submit the documents to the competent authority for approval.
Ghi chú dùng từ cơ quan có thẩm quyền
Thuật ngữ này chỉ các tổ chức hoặc cá nhân có quyền quyết định trong lĩnh vực pháp lý hoặc hành chính. Các từ liên quan: 'authority' (quyền lực), 'regulatory body' (cơ quan quản lý), 'official' (chức vụ, viên chức).
Video minh hoạ cơ quan có thẩm quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơ quan có thẩm quyền
Câu hỏi thường gặp về "cơ quan có thẩm quyền"
Cơ quan có thẩm quyền tiếng Anh là gì?
Cơ quan có thẩm quyền tiếng Anh là "competent authority" (danh từ), nghĩa là: Cơ quan có thẩm quyền là tổ chức hoặc cá nhân có quyền quyết định hoặc thực thi các vấn đề pháp lý, hành chính trong một lĩnh vực nhất định.
"competent authority" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"competent authority" nghĩa tiếng Việt là "cơ quan có thẩm quyền". Thuật ngữ này chỉ các tổ chức hoặc cá nhân có quyền quyết định trong lĩnh vực pháp lý hoặc hành chính.
Phát âm "competent authority" như thế nào?
"competent authority" có phiên âm IPA /ˈkɑmpətɪnt əˈθɔrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "competent authority"?
The competent authority approved the new project. — Cơ quan có thẩm quyền đã phê duyệt dự án mới.