Tiếng Việt
Tòa án có thẩm quyền tiếng Anh là gì?
tòa án có thẩm quyền tiếng Anh là Competent court /ˈkɒmpɪtənt kɔːrt/. Tòa án có thẩm quyền là tòa án có quyền xét xử các vụ án thuộc thẩm quyền của nó theo quy định của pháp luật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Competent court
Ví dụ câu với tòa án có thẩm quyền / Competent court
- 1
Tòa án có thẩm quyền sẽ xử lý vụ án theo đúng quy định pháp luật.
The competent court will handle the case according to legal regulations.
- 2
Chủ tọa đã xác nhận tòa án có thẩm quyền trong vụ án này.
The judge confirmed the court's competence in this case.
Ghi chú dùng từ tòa án có thẩm quyền
Thuật ngữ này chỉ tòa án có quyền xét xử các vụ án theo pháp luật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'jurisdiction' (thẩm quyền), 'legal authority' (quyền hạn pháp lý), 'court jurisdiction' (thẩm quyền tòa án).
Video minh hoạ tòa án có thẩm quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tòa án có thẩm quyền
Câu hỏi thường gặp về "tòa án có thẩm quyền"
Tòa án có thẩm quyền tiếng Anh là gì?
Tòa án có thẩm quyền tiếng Anh là "Competent court" (danh từ), nghĩa là: Tòa án có thẩm quyền là tòa án có quyền xét xử các vụ án thuộc thẩm quyền của nó theo quy định của pháp luật.
"Competent court" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Competent court" nghĩa tiếng Việt là "tòa án có thẩm quyền". Thuật ngữ này chỉ tòa án có quyền xét xử các vụ án theo pháp luật.
Phát âm "Competent court" như thế nào?
"Competent court" có phiên âm IPA /ˈkɒmpɪtənt kɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Competent court"?
The competent court will handle the case according to legal regulations. — Tòa án có thẩm quyền sẽ xử lý vụ án theo đúng quy định pháp luật.