The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người có thẩm quyền tiếng Anh là gì?

Người có thẩm quyền tiếng Anh là Authorized Person /ˈɔːθəraɪzd ˈpɜːsn/. Người có quyền hoặc thẩm quyền hợp pháp để thực hiện các hành động hoặc quyết định.

Hình minh hoạ "Người có thẩm quyền" tiếng Anh là "Authorized Person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Authorized Person

Danh từ
/ˈɔːθəraɪzd ˈpɜːsn/

Ví dụ câu với Người có thẩm quyền / Authorized Person

  1. 1

    The authorized person approved the new policy.

    Người có thẩm quyền đã phê duyệt chính sách mới.

  2. 2

    Only authorized personnel can access this area.

    Chỉ những người có thẩm quyền mới có thể truy cập khu vực này.

Ghi chú dùng từ Người có thẩm quyền

Thuật ngữ này đề cập đến người có quyền hợp pháp để thực hiện các hành động hoặc quyết định. Các từ liên quan gồm 'authority' (quyền hạn), 'permission' (sự cho phép), và 'certified' (được chứng nhận).

Video minh hoạ Người có thẩm quyền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Người có thẩm quyền

Câu hỏi thường gặp về "Người có thẩm quyền"

Người có thẩm quyền tiếng Anh là gì?

Người có thẩm quyền tiếng Anh là "Authorized Person" (danh từ), nghĩa là: Người có quyền hoặc thẩm quyền hợp pháp để thực hiện các hành động hoặc quyết định.

"Authorized Person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Authorized Person" nghĩa tiếng Việt là "Người có thẩm quyền". Thuật ngữ này đề cập đến người có quyền hợp pháp để thực hiện các hành động hoặc quyết định.

Phát âm "Authorized Person" như thế nào?

"Authorized Person" có phiên âm IPA /ˈɔːθəraɪzd ˈpɜːsn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Authorized Person"?

Người có thẩm quyền đã phê duyệt chính sách mới. — The authorized person approved the new policy.