Tiếng Việt
Có thể bạn đã biết tiếng Anh là gì?
có thể bạn đã biết tiếng Anh là you may already know /juː meɪ ˈɔːlredi nəʊ/. Cụm từ thể hiện khả năng hoặc khả năng đã biết của ai đó về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
you may already know
Ví dụ câu với có thể bạn đã biết / you may already know
- 1
Bạn có thể đã biết rằng trời hôm nay rất đẹp.
You may already know that today the weather is very nice.
- 2
Bạn có thể đã biết về dự án mới của công ty.
You may already know about the company's new project.
Ghi chú dùng từ có thể bạn đã biết
Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng người nghe có thể đã quen hoặc biết về thông tin nào đó. Các từ liên quan: 'familiar with' (quen thuộc), 'aware of' (nhận thức về), 'knowledge' (kiến thức).
Video minh hoạ có thể bạn đã biết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có thể bạn đã biết
Câu hỏi thường gặp về "có thể bạn đã biết"
Có thể bạn đã biết tiếng Anh là gì?
Có thể bạn đã biết tiếng Anh là "you may already know" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ thể hiện khả năng hoặc khả năng đã biết của ai đó về điều gì đó.
"you may already know" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"you may already know" nghĩa tiếng Việt là "có thể bạn đã biết". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng người nghe có thể đã quen hoặc biết về thông tin nào đó.
Phát âm "you may already know" như thế nào?
"you may already know" có phiên âm IPA /juː meɪ ˈɔːlredi nəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "you may already know"?
You may already know that today the weather is very nice. — Bạn có thể đã biết rằng trời hôm nay rất đẹp.