The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có tiền có quyền tiếng Anh là gì?

có tiền có quyền tiếng Anh là money is power /ˈmʌni ɪz ˈpaʊər/. Tiền bạc mang lại quyền lực và ảnh hưởng trong xã hội.

Hình minh hoạ "có tiền có quyền" tiếng Anh là "money is power"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

money is power

Cụm từ
/ˈmʌni ɪz ˈpaʊər/

Ví dụ câu với có tiền có quyền / money is power

  1. 1

    Trong chính trị, có tiền có quyền thường đi đôi với nhau.

    In politics, money is power often goes hand in hand.

  2. 2

    Ông ấy tin rằng có tiền có quyền giúp ông ấy đạt được mục tiêu.

    He believes that money is power helps him achieve his goals.

Ghi chú dùng từ có tiền có quyền

Cụm từ này nhấn mạnh mối liên hệ giữa tiền bạc và quyền lực trong xã hội. Các từ liên quan: quyền lực (power), ảnh hưởng (influence), tài chính (finance).

Video minh hoạ có tiền có quyền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với có tiền có quyền

Câu hỏi thường gặp về "có tiền có quyền"

Có tiền có quyền tiếng Anh là gì?

Có tiền có quyền tiếng Anh là "money is power" (cụm từ), nghĩa là: Tiền bạc mang lại quyền lực và ảnh hưởng trong xã hội.

"money is power" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"money is power" nghĩa tiếng Việt là "có tiền có quyền". Cụm từ này nhấn mạnh mối liên hệ giữa tiền bạc và quyền lực trong xã hội.

Phát âm "money is power" như thế nào?

"money is power" có phiên âm IPA /ˈmʌni ɪz ˈpaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "money is power"?

In politics, money is power often goes hand in hand. — Trong chính trị, có tiền có quyền thường đi đôi với nhau.