Tiếng Việt
Có tiếng tốt tiếng Anh là gì?
có tiếng tốt tiếng Anh là have a good reputation /hæv ə ɡʊd ˌrɛpjəˈteɪʃən/. có danh tiếng tốt, được nhiều người biết đến và đánh giá cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
have a good reputation
Ví dụ câu với có tiếng tốt / have a good reputation
- 1
Công ty đó có tiếng tốt trong ngành công nghiệp công nghệ.
That company has a good reputation in the tech industry.
- 2
Anh ấy có tiếng tốt về đạo đức nghề nghiệp.
He has a good reputation for professional ethics.
Ghi chú dùng từ có tiếng tốt
Thể hiện danh tiếng tích cực của một cá nhân hoặc tổ chức. Các từ liên quan: 'reputation' (danh tiếng), 'famous' (nổi tiếng), 'respected' (được tôn trọng).
Video minh hoạ có tiếng tốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có tiếng tốt
Câu hỏi thường gặp về "có tiếng tốt"
Có tiếng tốt tiếng Anh là gì?
Có tiếng tốt tiếng Anh là "have a good reputation" (động từ), nghĩa là: có danh tiếng tốt, được nhiều người biết đến và đánh giá cao.
"have a good reputation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"have a good reputation" nghĩa tiếng Việt là "có tiếng tốt". Thể hiện danh tiếng tích cực của một cá nhân hoặc tổ chức.
Phát âm "have a good reputation" như thế nào?
"have a good reputation" có phiên âm IPA /hæv ə ɡʊd ˌrɛpjəˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "have a good reputation"?
That company has a good reputation in the tech industry. — Công ty đó có tiếng tốt trong ngành công nghiệp công nghệ.