The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tránh tiếng tiếng Anh là gì?

Tránh tiếng tiếng Anh là Avoid bad reputation /əˈvɔɪd bæd ˌrɛpjʊˈteɪʃən/. Tránh gây tiếng xấu hoặc danh tiếng không tốt.

Hình minh hoạ "Tránh tiếng" tiếng Anh là "Avoid bad reputation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Avoid bad reputation

Động từ
/əˈvɔɪd bæd ˌrɛpjʊˈteɪʃən/

Ví dụ câu với Tránh tiếng / Avoid bad reputation

  1. 1

    Cô ấy cố gắng tránh tiếng xấu trong cộng đồng.

    She tries to avoid bad reputation in the community.

  2. 2

    Chúng ta cần tránh tiếng xấu để duy trì hình ảnh tốt.

    We need to avoid bad reputation to maintain a good image.

Ghi chú dùng từ Tránh tiếng

Tránh tiếng là hành động tránh gây ra danh tiếng xấu. Các từ liên quan: reputation (danh tiếng), scandal (scandal), reputation management (quản lý danh tiếng).

Video minh hoạ Tránh tiếng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tránh tiếng

Câu hỏi thường gặp về "Tránh tiếng"

Tránh tiếng tiếng Anh là gì?

Tránh tiếng tiếng Anh là "Avoid bad reputation" (động từ), nghĩa là: Tránh gây tiếng xấu hoặc danh tiếng không tốt.

"Avoid bad reputation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Avoid bad reputation" nghĩa tiếng Việt là "Tránh tiếng". Tránh tiếng là hành động tránh gây ra danh tiếng xấu.

Phát âm "Avoid bad reputation" như thế nào?

"Avoid bad reputation" có phiên âm IPA /əˈvɔɪd bæd ˌrɛpjʊˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Avoid bad reputation"?

She tries to avoid bad reputation in the community. — Cô ấy cố gắng tránh tiếng xấu trong cộng đồng.