Tiếng Việt
Có tính chất thủy tinh tiếng Anh là gì?
có tính chất thủy tinh tiếng Anh là Glassy /ˈɡlɑːsi/. Có đặc điểm giống thủy tinh, trong suốt hoặc bóng loáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Glassy
Ví dụ câu với có tính chất thủy tinh / Glassy
- 1
Chất liệu này có vẻ rất glassy và dễ vỡ.
This material looks very glassy and fragile.
- 2
Bề mặt của tòa nhà có vẻ glassy và phản chiếu ánh sáng.
The surface of the building appears glassy and reflective.
Ghi chú dùng từ có tính chất thủy tinh
Từ này mô tả đặc điểm của vật thể giống thủy tinh, trong suốt hoặc bóng loáng. Các từ liên quan gồm 'transparent' (trong suốt), 'crystal' (ngọc thủy tinh), 'reflective' (phản chiếu).
Video minh hoạ có tính chất thủy tinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có tính chất thủy tinh
Câu hỏi thường gặp về "có tính chất thủy tinh"
Có tính chất thủy tinh tiếng Anh là gì?
Có tính chất thủy tinh tiếng Anh là "Glassy" (tính từ), nghĩa là: Có đặc điểm giống thủy tinh, trong suốt hoặc bóng loáng.
"Glassy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Glassy" nghĩa tiếng Việt là "có tính chất thủy tinh". Từ này mô tả đặc điểm của vật thể giống thủy tinh, trong suốt hoặc bóng loáng.
Phát âm "Glassy" như thế nào?
"Glassy" có phiên âm IPA /ˈɡlɑːsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Glassy"?
This material looks very glassy and fragile. — Chất liệu này có vẻ rất glassy và dễ vỡ.