Tiếng Việt
Cờ trắng tiếng Anh là gì?
cờ trắng tiếng Anh là white flag /waɪt flæɡ/. Cờ màu trắng thường biểu thị sự đầu hàng hoặc hòa bình trong chiến tranh hoặc xung đột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
white flag
Ví dụ câu với cờ trắng / white flag
- 1
Khi đối phương giơ cờ trắng, chúng tôi biết họ đã đầu hàng.
When the opponent raised the white flag, we knew they had surrendered.
- 2
Trong trận chiến, cờ trắng được sử dụng để yêu cầu đình chiến.
During the battle, the white flag was used to request a ceasefire.
Ghi chú dùng từ cờ trắng
Cờ trắng là biểu tượng của sự đầu hàng hoặc hòa bình. Các từ liên quan: 'surrender' (đầu hàng), 'ceasefire' (ngừng bắn), 'peace' (hòa bình).
Video minh hoạ cờ trắng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cờ trắng
Câu hỏi thường gặp về "cờ trắng"
Cờ trắng tiếng Anh là gì?
Cờ trắng tiếng Anh là "white flag" (danh từ), nghĩa là: Cờ màu trắng thường biểu thị sự đầu hàng hoặc hòa bình trong chiến tranh hoặc xung đột.
"white flag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"white flag" nghĩa tiếng Việt là "cờ trắng". Cờ trắng là biểu tượng của sự đầu hàng hoặc hòa bình.
Phát âm "white flag" như thế nào?
"white flag" có phiên âm IPA /waɪt flæɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "white flag"?
When the opponent raised the white flag, we knew they had surrendered. — Khi đối phương giơ cờ trắng, chúng tôi biết họ đã đầu hàng.