The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hệ thống sinh dục nữ tiếng Anh là gì?

hệ thống sinh dục nữ tiếng Anh là female reproductive system /ˈfiˌmeɪl ˌriprəˈdʌktɪv ˈsɪstəm/. Hệ thống các cơ quan trong cơ thể phụ nữ chịu trách nhiệm sinh sản, bao gồm buồng trứng, tử cung, ống dẫn trứng, và âm đạo.

Hình minh hoạ "hệ thống sinh dục nữ" tiếng Anh là "female reproductive system"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

female reproductive system

Danh từ
/ˈfiˌmeɪl ˌriprəˈdʌktɪv ˈsɪstəm/

Ví dụ câu với hệ thống sinh dục nữ / female reproductive system

  1. 1

    The female reproductive system is essential for childbirth.

    Hệ thống sinh dục nữ rất quan trọng trong quá trình sinh đẻ.

  2. 2

    Hormonal changes affect the female reproductive system.

    Thay đổi hormone ảnh hưởng đến hệ thống sinh dục nữ.

Ghi chú dùng từ hệ thống sinh dục nữ

Hệ thống sinh dục nữ gồm các cơ quan như buồng trứng, tử cung, ống dẫn trứng, âm đạo. Các thuật ngữ liên quan: 'hormone' (hormone), 'menstruation' (kinh nguyệt), 'fertility' (khả năng sinh sản).

Video minh hoạ hệ thống sinh dục nữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với hệ thống sinh dục nữ

Câu hỏi thường gặp về "hệ thống sinh dục nữ"

Hệ thống sinh dục nữ tiếng Anh là gì?

Hệ thống sinh dục nữ tiếng Anh là "female reproductive system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống các cơ quan trong cơ thể phụ nữ chịu trách nhiệm sinh sản, bao gồm buồng trứng, tử cung, ống dẫn trứng, và âm đạo.

"female reproductive system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"female reproductive system" nghĩa tiếng Việt là "hệ thống sinh dục nữ". Hệ thống sinh dục nữ gồm các cơ quan như buồng trứng, tử cung, ống dẫn trứng, âm đạo.

Phát âm "female reproductive system" như thế nào?

"female reproductive system" có phiên âm IPA /ˈfiˌmeɪl ˌriprəˈdʌktɪv ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "female reproductive system"?

Hệ thống sinh dục nữ rất quan trọng trong quá trình sinh đẻ. — The female reproductive system is essential for childbirth.