Tiếng Việt
Có từ tính tiếng Anh là gì?
có từ tính tiếng Anh là magnetic /ˈmægnɪtɪk/. Có khả năng hút hoặc hút lại các vật kim loại do từ trường tạo ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
magnetic
Ví dụ câu với có từ tính / magnetic
- 1
Kim nam châm có tính từ tính mạnh.
A magnet has a strong magnetic property.
- 2
Hướng của kim la bàn bị ảnh hưởng bởi từ trường của trái đất.
The direction of the compass needle is affected by the Earth's magnetic field.
Ghi chú dùng từ có từ tính
Từ tính liên quan đến khả năng hút hoặc đẩy các vật kim loại. Các thuật ngữ liên quan gồm từ trường (magnetic field), nam châm (magnet), và từ tính (magnetism).
Video minh hoạ có từ tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có từ tính
Câu hỏi thường gặp về "có từ tính"
Có từ tính tiếng Anh là gì?
Có từ tính tiếng Anh là "magnetic" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng hút hoặc hút lại các vật kim loại do từ trường tạo ra.
"magnetic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"magnetic" nghĩa tiếng Việt là "có từ tính". Từ tính liên quan đến khả năng hút hoặc đẩy các vật kim loại.
Phát âm "magnetic" như thế nào?
"magnetic" có phiên âm IPA /ˈmægnɪtɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "magnetic"?
A magnet has a strong magnetic property. — Kim nam châm có tính từ tính mạnh.