The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cọc khoan nhồi tiếng Anh là gì?

Cọc khoan nhồi tiếng Anh là bored pile /bɔːrd paɪl/. Cọc khoan nhồi là loại cọc bê tông cốt thép được thi công bằng phương pháp khoan và đổ bê tông tại chỗ để làm nền móng cho công trình xây dựng.

Hình minh hoạ "Cọc khoan nhồi" tiếng Anh là "bored pile"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bored pile

Danh từ
/bɔːrd paɪl/

Ví dụ câu với Cọc khoan nhồi / bored pile

  1. 1

    Công trình cao tầng này sử dụng cọc khoan nhồi để đảm bảo độ ổn định của móng.

    This high-rise building uses bored piles to ensure foundation stability.

  2. 2

    Việc thi công cọc khoan nhồi cần phải chính xác để tránh rủi ro về sau.

    The construction of bored piles must be precise to avoid future risks.

Ghi chú dùng từ Cọc khoan nhồi

Cọc khoan nhồi là loại cọc bê tông cốt thép thi công bằng phương pháp khoan, thường dùng trong xây dựng móng nhà cao tầng. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'pile' (cọc), 'foundation' (móng), 'concrete' (bê tông).

Video minh hoạ Cọc khoan nhồi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cọc khoan nhồi

Câu hỏi thường gặp về "Cọc khoan nhồi"

Cọc khoan nhồi tiếng Anh là gì?

Cọc khoan nhồi tiếng Anh là "bored pile" (danh từ), nghĩa là: Cọc khoan nhồi là loại cọc bê tông cốt thép được thi công bằng phương pháp khoan và đổ bê tông tại chỗ để làm nền móng cho công trình xây dựng.

"bored pile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bored pile" nghĩa tiếng Việt là "Cọc khoan nhồi". Cọc khoan nhồi là loại cọc bê tông cốt thép thi công bằng phương pháp khoan, thường dùng trong xây dựng móng nhà cao tầng.

Phát âm "bored pile" như thế nào?

"bored pile" có phiên âm IPA /bɔːrd paɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bored pile"?

This high-rise building uses bored piles to ensure foundation stability. — Công trình cao tầng này sử dụng cọc khoan nhồi để đảm bảo độ ổn định của móng.