Tiếng Việt
Coi chừng chó dữ tiếng Anh là gì?
coi chừng chó dữ tiếng Anh là beware of dog /bɪˈweə əv dɒɡ/. Cảnh báo về sự nguy hiểm của chó dữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beware of dog
Ví dụ câu với coi chừng chó dữ / beware of dog
- 1
Be careful when you see that dog; it looks very aggressive.
Cẩn thận khi bạn thấy con chó đó; nó trông rất hung dữ.
- 2
Always beware of dog signs are there for your safety.
Biển cảnh báo cẩn thận với chó dữ luôn có để đảm bảo an toàn của bạn.
Ghi chú dùng từ coi chừng chó dữ
Cụm từ này dùng để cảnh báo về sự nguy hiểm của chó dữ. Các từ liên quan: 'danger' (nguy hiểm), 'aggressive' (hung dữ), 'security' (an ninh).
Video minh hoạ coi chừng chó dữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với coi chừng chó dữ
Câu hỏi thường gặp về "coi chừng chó dữ"
Coi chừng chó dữ tiếng Anh là gì?
Coi chừng chó dữ tiếng Anh là "beware of dog" (cụm từ), nghĩa là: Cảnh báo về sự nguy hiểm của chó dữ.
"beware of dog" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beware of dog" nghĩa tiếng Việt là "coi chừng chó dữ". Cụm từ này dùng để cảnh báo về sự nguy hiểm của chó dữ.
Phát âm "beware of dog" như thế nào?
"beware of dog" có phiên âm IPA /bɪˈweə əv dɒɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beware of dog"?
Cẩn thận khi bạn thấy con chó đó; nó trông rất hung dữ. — Be careful when you see that dog; it looks very aggressive.