Tiếng Việt
Không đáy tiếng Anh là gì?
không đáy tiếng Anh là bottomless /ˈbɒtəmləs/. Không có đáy, vô tận, không giới hạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bottomless
Ví dụ câu với không đáy / bottomless
- 1
Biển cả như một vực không đáy.
The ocean seemed like a bottomless abyss.
- 2
Nỗi buồn của cô ấy dường như không đáy.
Her sadness seemed bottomless.
Ghi chú dùng từ không đáy
Từ này mô tả điều gì đó vô hạn hoặc không thể đo đếm được. Các từ liên quan gồm 'limitless' (vô hạn), 'infinite' (vô tận), 'immeasurable' (không thể đo lường).
Video minh hoạ không đáy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với không đáy
Câu hỏi thường gặp về "không đáy"
Không đáy tiếng Anh là gì?
Không đáy tiếng Anh là "bottomless" (tính từ), nghĩa là: Không có đáy, vô tận, không giới hạn.
"bottomless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bottomless" nghĩa tiếng Việt là "không đáy". Từ này mô tả điều gì đó vô hạn hoặc không thể đo đếm được.
Phát âm "bottomless" như thế nào?
"bottomless" có phiên âm IPA /ˈbɒtəmləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bottomless"?
The ocean seemed like a bottomless abyss. — Biển cả như một vực không đáy.