Tiếng Việt
Con bạc tiếng Anh là gì?
con bạc tiếng Anh là gambler /ˈɡæmblər/. Người chơi bạc, người thường xuyên tham gia các trò chơi may rủi để kiếm tiền hoặc giải trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gambler
Ví dụ câu với con bạc / gambler
- 1
Anh ấy là một con bạc chuyên nghiệp.
He is a professional gambler.
- 2
Con bạc thường gặp rủi ro lớn khi chơi bài.
Gambling players often face significant risks when playing cards.
Ghi chú dùng từ con bạc
Con bạc là người tham gia các trò chơi may rủi để kiếm tiền hoặc giải trí. Các từ liên quan: 'casino' (sòng bạc), 'bet' (đặt cược), 'luck' (may mắn).
Video minh hoạ con bạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con bạc
Câu hỏi thường gặp về "con bạc"
Con bạc tiếng Anh là gì?
Con bạc tiếng Anh là "gambler" (danh từ), nghĩa là: Người chơi bạc, người thường xuyên tham gia các trò chơi may rủi để kiếm tiền hoặc giải trí.
"gambler" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gambler" nghĩa tiếng Việt là "con bạc". Con bạc là người tham gia các trò chơi may rủi để kiếm tiền hoặc giải trí.
Phát âm "gambler" như thế nào?
"gambler" có phiên âm IPA /ˈɡæmblər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gambler"?
He is a professional gambler. — Anh ấy là một con bạc chuyên nghiệp.