The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Con cháu tiếng Anh là gì?

con cháu tiếng Anh là posterity /pɑˈstɛrəti/. Hậu duệ, thế hệ sau của một người hoặc dòng họ.

Hình minh hoạ "con cháu" tiếng Anh là "posterity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

posterity

Danh từ
/pɑˈstɛrəti/

Ví dụ câu với con cháu / posterity

  1. 1

    Chúng ta cần bảo vệ môi trường cho con cháu mai sau.

    We need to protect the environment for our posterity.

  2. 2

    Những quyết định này sẽ ảnh hưởng đến con cháu của chúng ta trong tương lai.

    These decisions will affect our posterity in the future.

Ghi chú dùng từ con cháu

Con cháu đề cập đến thế hệ sau hoặc hậu duệ của một gia đình hoặc dòng họ. Các từ liên quan gồm 'descendants' (hậu duệ), 'offspring' (con cái), 'heir' (người thừa kế).

Video minh hoạ con cháu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với con cháu

Câu hỏi thường gặp về "con cháu"

Con cháu tiếng Anh là gì?

Con cháu tiếng Anh là "posterity" (danh từ), nghĩa là: Hậu duệ, thế hệ sau của một người hoặc dòng họ.

"posterity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"posterity" nghĩa tiếng Việt là "con cháu". Con cháu đề cập đến thế hệ sau hoặc hậu duệ của một gia đình hoặc dòng họ.

Phát âm "posterity" như thế nào?

"posterity" có phiên âm IPA /pɑˈstɛrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "posterity"?

We need to protect the environment for our posterity. — Chúng ta cần bảo vệ môi trường cho con cháu mai sau.