Tiếng Việt
Con chiên tiếng Anh là gì?
con chiên tiếng Anh là Christian believer /ˈkrɪsʧən bəˈlivər/. Người tin vào đạo Cơ Đốc, theo đạo Cơ Đốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Christian believer
Ví dụ câu với con chiên / Christian believer
- 1
Anh ấy là một người tin vào Chúa và là một tín đồ Cơ Đốc.
He is a Christian believer who follows Jesus Christ.
- 2
Cộng đồng các tín đồ Cơ Đốc thường tổ chức các buổi lễ vào chủ nhật.
Christian believers often attend church services on Sundays.
Ghi chú dùng từ con chiên
Con chiên là từ dùng để chỉ người theo đạo Cơ Đốc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tín đồ' (believer), 'giáo hội' (church), 'đức tin' (faith).
Video minh hoạ con chiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con chiên
Câu hỏi thường gặp về "con chiên"
Con chiên tiếng Anh là gì?
Con chiên tiếng Anh là "Christian believer" (danh từ), nghĩa là: Người tin vào đạo Cơ Đốc, theo đạo Cơ Đốc.
"Christian believer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Christian believer" nghĩa tiếng Việt là "con chiên". Con chiên là từ dùng để chỉ người theo đạo Cơ Đốc.
Phát âm "Christian believer" như thế nào?
"Christian believer" có phiên âm IPA /ˈkrɪsʧən bəˈlivər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Christian believer"?
He is a Christian believer who follows Jesus Christ. — Anh ấy là một người tin vào Chúa và là một tín đồ Cơ Đốc.