Tiếng Việt
Người tin vào một điều gì tiếng Anh là gì?
người tin vào một điều gì tiếng Anh là believer /bɪˈliːvər/. Người tin vào một điều gì đó, thường là niềm tin tôn giáo hoặc lý tưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
believer
Ví dụ câu với người tin vào một điều gì / believer
- 1
Anh ấy là một người tin vào khả năng của bản thân.
He is a believer in his own abilities.
- 2
Cô ấy là một người tin vào sự công bằng xã hội.
She is a believer in social justice.
Ghi chú dùng từ người tin vào một điều gì
Từ 'believer' chỉ người tin tưởng vào điều gì đó, thường liên quan đến tôn giáo hoặc niềm tin cá nhân. Các từ liên quan gồm 'faith' (đức tin), 'trust' (tin tưởng), 'devotee' (người sùng đạo).
Video minh hoạ người tin vào một điều gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người tin vào một điều gì
Câu hỏi thường gặp về "người tin vào một điều gì"
Người tin vào một điều gì tiếng Anh là gì?
Người tin vào một điều gì tiếng Anh là "believer" (danh từ), nghĩa là: Người tin vào một điều gì đó, thường là niềm tin tôn giáo hoặc lý tưởng.
"believer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"believer" nghĩa tiếng Việt là "người tin vào một điều gì". Từ 'believer' chỉ người tin tưởng vào điều gì đó, thường liên quan đến tôn giáo hoặc niềm tin cá nhân.
Phát âm "believer" như thế nào?
"believer" có phiên âm IPA /bɪˈliːvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "believer"?
He is a believer in his own abilities. — Anh ấy là một người tin vào khả năng của bản thân.