Tiếng Việt
Con chung con riêng tiếng Anh là gì?
con chung con riêng tiếng Anh là child-in-common and step-child /ʧaɪld-ɪn-ˈkɑmən ænd stɛp-ʧaɪld/. Con chung là con của cha mẹ đã ly hôn hoặc không chung sống, còn con riêng là con của một trong hai người trong mối quan hệ mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
child-in-common and step-child
Ví dụ câu với con chung con riêng / child-in-common and step-child
- 1
They are considered con chung because they share the same biological parents.
Họ được xem là con chung vì cùng cha mẹ sinh ra.
- 2
She has a con riêng from her previous marriage.
Cô ấy có con riêng từ cuộc hôn nhân trước.
Ghi chú dùng từ con chung con riêng
Con chung là con cùng cha mẹ, còn con riêng là con của một trong hai người trong mối quan hệ mới. Các thuật ngữ liên quan: 'stepchild' (con riêng của vợ hoặc chồng), 'biological child' (con ruột), 'adopted child' (con nuôi).
Video minh hoạ con chung con riêng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con chung con riêng
Câu hỏi thường gặp về "con chung con riêng"
Con chung con riêng tiếng Anh là gì?
Con chung con riêng tiếng Anh là "child-in-common and step-child" (danh từ), nghĩa là: Con chung là con của cha mẹ đã ly hôn hoặc không chung sống, còn con riêng là con của một trong hai người trong mối quan hệ mới.
"child-in-common and step-child" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"child-in-common and step-child" nghĩa tiếng Việt là "con chung con riêng". Con chung là con cùng cha mẹ, còn con riêng là con của một trong hai người trong mối quan hệ mới.
Phát âm "child-in-common and step-child" như thế nào?
"child-in-common and step-child" có phiên âm IPA /ʧaɪld-ɪn-ˈkɑmən ænd stɛp-ʧaɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "child-in-common and step-child"?
Họ được xem là con chung vì cùng cha mẹ sinh ra. — They are considered con chung because they share the same biological parents.