The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Con chung tiếng Anh là gì?

con chung tiếng Anh là common child /ˈkɑmən ʧaɪld/. Trẻ em cùng cha mẹ hoặc cùng gia đình, thường dùng để chỉ những đứa trẻ có quan hệ huyết thống hoặc sống chung trong một gia đình.

Hình minh hoạ "con chung" tiếng Anh là "common child"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

common child

Danh từ
/ˈkɑmən ʧaɪld/

Ví dụ câu với con chung / common child

  1. 1

    Con chung của hai người thường có trách nhiệm chăm sóc cha mẹ già.

    A common child of two parents often has responsibilities to care for their elderly parents.

  2. 2

    Trong gia đình, con chung luôn gắn bó và hỗ trợ lẫn nhau.

    In a family, a common child always stays close and supports each other.

Ghi chú dùng từ con chung

Con chung là thuật ngữ chỉ những đứa trẻ cùng cha mẹ hoặc trong cùng một gia đình. Các từ liên quan: 'đứa trẻ' (child), 'gia đình' (family), 'quan hệ huyết thống' (blood relation).

Video minh hoạ con chung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với con chung

Câu hỏi thường gặp về "con chung"

Con chung tiếng Anh là gì?

Con chung tiếng Anh là "common child" (danh từ), nghĩa là: Trẻ em cùng cha mẹ hoặc cùng gia đình, thường dùng để chỉ những đứa trẻ có quan hệ huyết thống hoặc sống chung trong một gia đình.

"common child" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"common child" nghĩa tiếng Việt là "con chung". Con chung là thuật ngữ chỉ những đứa trẻ cùng cha mẹ hoặc trong cùng một gia đình.

Phát âm "common child" như thế nào?

"common child" có phiên âm IPA /ˈkɑmən ʧaɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "common child"?

A common child of two parents often has responsibilities to care for their elderly parents. — Con chung của hai người thường có trách nhiệm chăm sóc cha mẹ già.