Tiếng Việt
Con cưng tiếng Anh là gì?
con cưng tiếng Anh là baby boo /ˈbeɪbi bu/. Người được yêu thương hoặc chiều chuộng đặc biệt, thường là con cái hoặc người thân yêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
baby boo
Ví dụ câu với con cưng / baby boo
- 1
Cô ấy luôn chiều con cưng của mình hết mức.
She always spoils her baby boo to the fullest.
- 2
Anh ấy là con cưng của gia đình, ai cũng yêu quý.
He is the baby boo of the family, loved by everyone.
Ghi chú dùng từ con cưng
Con cưng là từ lóng thể hiện sự yêu thương đặc biệt, thường dùng để chỉ con cái hoặc người thân yêu. Các từ liên quan: 'child' (đứa trẻ), 'darling' (người yêu thương), 'favorite' (yêu thích nhất).
Video minh hoạ con cưng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con cưng
Câu hỏi thường gặp về "con cưng"
Con cưng tiếng Anh là gì?
Con cưng tiếng Anh là "baby boo" (danh từ), nghĩa là: Người được yêu thương hoặc chiều chuộng đặc biệt, thường là con cái hoặc người thân yêu.
"baby boo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"baby boo" nghĩa tiếng Việt là "con cưng". Con cưng là từ lóng thể hiện sự yêu thương đặc biệt, thường dùng để chỉ con cái hoặc người thân yêu.
Phát âm "baby boo" như thế nào?
"baby boo" có phiên âm IPA /ˈbeɪbi bu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "baby boo"?
She always spoils her baby boo to the fullest. — Cô ấy luôn chiều con cưng của mình hết mức.