Tiếng Việt
Con dấu riêng tiếng Anh là gì?
con dấu riêng tiếng Anh là personal seal /ˈpɜrsɪnɪl sil/. Dấu riêng của cá nhân để xác nhận hoặc ủy quyền trong các tài liệu chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
personal seal
Ví dụ câu với con dấu riêng / personal seal
- 1
Anh ấy đã sử dụng con dấu riêng của mình để ký hợp đồng.
He used his personal seal to sign the contract.
- 2
Con dấu riêng của doanh nghiệp cần được giữ bí mật.
The company's personal seal must be kept confidential.
Ghi chú dùng từ con dấu riêng
Con dấu riêng là dấu do cá nhân hoặc tổ chức sở hữu để xác nhận tài liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'stamp' (dấu), 'signature' (chữ ký), và 'official seal' (dấu chính thức).
Video minh hoạ con dấu riêng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con dấu riêng
Câu hỏi thường gặp về "con dấu riêng"
Con dấu riêng tiếng Anh là gì?
Con dấu riêng tiếng Anh là "personal seal" (danh từ), nghĩa là: Dấu riêng của cá nhân để xác nhận hoặc ủy quyền trong các tài liệu chính thức.
"personal seal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"personal seal" nghĩa tiếng Việt là "con dấu riêng". Con dấu riêng là dấu do cá nhân hoặc tổ chức sở hữu để xác nhận tài liệu.
Phát âm "personal seal" như thế nào?
"personal seal" có phiên âm IPA /ˈpɜrsɪnɪl sil/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "personal seal"?
He used his personal seal to sign the contract. — Anh ấy đã sử dụng con dấu riêng của mình để ký hợp đồng.