Tiếng Việt
Con dấu sáp tiếng Anh là gì?
con dấu sáp tiếng Anh là wax seal /wæks sil/. Dấu niêm phong làm bằng sáp dùng để đóng dấu tài liệu hoặc thư từ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wax seal
Ví dụ câu với con dấu sáp / wax seal
- 1
Anh ấy đã dùng con dấu sáp để đóng phong bì.
He used a wax seal to close the envelope.
- 2
Con dấu sáp giúp bảo vệ tính toàn vẹn của tài liệu.
The wax seal helps protect the integrity of the document.
Ghi chú dùng từ con dấu sáp
Con dấu sáp là một loại dấu niêm phong truyền thống, thường dùng trong thư từ cổ điển. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'seal' (dấu niêm phong), 'stamp' (dấu đóng), và 'emboss' (đóng nổi).
Video minh hoạ con dấu sáp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con dấu sáp
Câu hỏi thường gặp về "con dấu sáp"
Con dấu sáp tiếng Anh là gì?
Con dấu sáp tiếng Anh là "wax seal" (danh từ), nghĩa là: Dấu niêm phong làm bằng sáp dùng để đóng dấu tài liệu hoặc thư từ.
"wax seal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wax seal" nghĩa tiếng Việt là "con dấu sáp". Con dấu sáp là một loại dấu niêm phong truyền thống, thường dùng trong thư từ cổ điển.
Phát âm "wax seal" như thế nào?
"wax seal" có phiên âm IPA /wæks sil/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wax seal"?
He used a wax seal to close the envelope. — Anh ấy đã dùng con dấu sáp để đóng phong bì.