Tiếng Việt
Còn thời hạn tiếng Anh là gì?
còn thời hạn tiếng Anh là still valid /stɪl ˈvælɪd/. Còn hiệu lực hoặc còn hợp lệ trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
still valid
Ví dụ câu với còn thời hạn / still valid
- 1
Giấy phép này còn hiệu lực đến cuối năm nay.
This license is still valid until the end of this year.
- 2
Chứng chỉ còn hiệu lực trong vòng hai năm.
The certificate is still valid for two more years.
Ghi chú dùng từ còn thời hạn
Cụm từ này dùng để chỉ một thứ gì đó còn có hiệu lực hoặc hợp lệ. Các từ liên quan: 'valid' (có hiệu lực), 'expired' (hết hạn), 'renew' (gia hạn).
Video minh hoạ còn thời hạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với còn thời hạn
Câu hỏi thường gặp về "còn thời hạn"
Còn thời hạn tiếng Anh là gì?
Còn thời hạn tiếng Anh là "still valid" (cụm từ), nghĩa là: Còn hiệu lực hoặc còn hợp lệ trong một khoảng thời gian nhất định.
"still valid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"still valid" nghĩa tiếng Việt là "còn thời hạn". Cụm từ này dùng để chỉ một thứ gì đó còn có hiệu lực hoặc hợp lệ.
Phát âm "still valid" như thế nào?
"still valid" có phiên âm IPA /stɪl ˈvælɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "still valid"?
This license is still valid until the end of this year. — Giấy phép này còn hiệu lực đến cuối năm nay.