Tiếng Việt
Giấy tờ hợp lệ thay thế tiếng Anh là gì?
giấy tờ hợp lệ thay thế tiếng Anh là valid substitute documents /ˈvælɪd ˈsʌbstɪˌtuːt ˈdɒkjʊmənts/. Các giấy tờ hợp lệ có thể dùng để thay thế cho giấy tờ gốc trong các trường hợp cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
valid substitute documents
Ví dụ câu với giấy tờ hợp lệ thay thế / valid substitute documents
- 1
Bạn cần mang giấy tờ hợp lệ thay thế để đăng ký xe.
You need to bring valid substitute documents to register the vehicle.
- 2
Giấy tờ hợp lệ thay thế có thể bao gồm giấy phép lái xe hoặc hộ chiếu.
Valid substitute documents may include a driver's license or passport.
Ghi chú dùng từ giấy tờ hợp lệ thay thế
Giấy tờ hợp lệ thay thế là các giấy tờ có giá trị pháp lý tương đương giấy tờ gốc, như giấy phép lái xe hoặc hộ chiếu. Các thuật ngữ liên quan gồm có giấy tờ tùy thân, giấy phép, và chứng minh nhân dân.
Video minh hoạ giấy tờ hợp lệ thay thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy tờ hợp lệ thay thế
Câu hỏi thường gặp về "giấy tờ hợp lệ thay thế"
Giấy tờ hợp lệ thay thế tiếng Anh là gì?
Giấy tờ hợp lệ thay thế tiếng Anh là "valid substitute documents" (danh từ), nghĩa là: Các giấy tờ hợp lệ có thể dùng để thay thế cho giấy tờ gốc trong các trường hợp cần thiết.
"valid substitute documents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"valid substitute documents" nghĩa tiếng Việt là "giấy tờ hợp lệ thay thế". Giấy tờ hợp lệ thay thế là các giấy tờ có giá trị pháp lý tương đương giấy tờ gốc, như giấy phép lái xe hoặc hộ chiếu.
Phát âm "valid substitute documents" như thế nào?
"valid substitute documents" có phiên âm IPA /ˈvælɪd ˈsʌbstɪˌtuːt ˈdɒkjʊmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "valid substitute documents"?
You need to bring valid substitute documents to register the vehicle. — Bạn cần mang giấy tờ hợp lệ thay thế để đăng ký xe.